eword.vn · Tiếng Việt → Anh

khẩu khí tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: tone, way of speaking

/xəw˧˩ xi˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

noun

khẩu khí tiếng Anh là tone, way of speaking.

Nghĩa tiếng Anh của "khẩu khí"

  1. tone, way of speaking

Example sentences

  • khẩu khí anh hùng — a heroic voice/tone
  • khẩu khí khinh bạc — a scornful tone/manner
  • Bài thơ có khẩu khí. — The poem carries a distinctive voice.
  • Tôi biết chú là người đàng hoàng rồi! Nghe khẩu khí không phải là người xấu, nhưng có cái gì mà chú phải hấp tấp? Chú cứ bình tĩnh, bác ấy hỏi thế nào thì trả lời bác ấy có làm sao đâu? [...] — I already know you’re a decent person! Judging by your tone, you’re no bad guy, but why the rush? Just stay calm—if he asks you something, answer him plainly. What’s the problem? …

FAQ

khẩu khí tiếng Anh là gì?

khẩu khí tiếng Anh là: tone, way of speaking.

"khẩu khí" in English?

tone, way of speaking

khẩu khí đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /xəw˧˩ xi˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "khẩu khí"

khẩu khí anh hùng — a heroic voice/tone

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.