eword.vn · Tiếng Việt → Anh

khê tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: slightly overcooked and burned

/xe˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

adj

khê tiếng Anh là slightly overcooked and burned.

Nghĩa tiếng Anh của "khê"

  1. slightly overcooked and burned

Example sentences

  • cơm khê — slightly burned rice
  • Hương Khê với chả hương khét! — To hell with this Hương Khê thing!

FAQ

khê tiếng Anh là gì?

khê tiếng Anh là: slightly overcooked and burned.

"khê" in English?

slightly overcooked and burned

khê đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /xe˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "khê"

cơm khê — slightly burned rice

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.