eword.vn · Tiếng Việt → Anh

khét tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: having a burning smell

/xɛt̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

adj

khét tiếng Anh là having a burning smell.

Nghĩa tiếng Anh của "khét"

  1. having a burning smell
  2. cool; awesome

Example sentences

  • Trông khét đấy! — [You] look great!

FAQ

khét tiếng Anh là gì?

khét tiếng Anh là: having a burning smell; cool; awesome.

"khét" in English?

having a burning smell; cool; awesome

khét đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /xɛt̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "khét"

Trông khét đấy! — [You] look great!

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.