eword.vn · Tiếng Việt → Anh

khỉ tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: monkey (primate)

/xi˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

nounromanization

khỉ tiếng Anh là monkey (primate).

Nghĩa tiếng Anh của "khỉ"

  1. monkey (primate)
  2. ape (animal)

Example sentences

  • trò khỉ — a "monkey trick" / a stupid comedy routine
  • Hay cái con khỉ! — Good my ass!
  • Khỉ thật! — Damn it!
  • Hành tinh khỉ — Planet Of The Apes

FAQ

khỉ tiếng Anh là gì?

khỉ tiếng Anh là: monkey (primate); ape (animal).

"khỉ" in English?

monkey (primate); ape (animal)

khỉ đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /xi˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "khỉ"

trò khỉ — a "monkey trick" / a stupid comedy routine

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.