eword.vn · Tiếng Việt → Anh

khiêm tốn tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: modest; humble

/xiəm˧˧ ton˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

adj

khiêm tốn tiếng Anh là modest; humble.

Nghĩa tiếng Anh của "khiêm tốn"

  1. modest; humble
  2. below average

Example sentences

  • Anh ấy có chiều cao khiêm tốn. — He's vertically challenged.

FAQ

khiêm tốn tiếng Anh là gì?

khiêm tốn tiếng Anh là: modest; humble; below average.

"khiêm tốn" in English?

modest; humble; below average

khiêm tốn đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /xiəm˧˧ ton˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "khiêm tốn"

Anh ấy có chiều cao khiêm tốn. — He's vertically challenged.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.