Nghĩa tiếng Anh của "khiêm tốn"
- modest; humble
- below average
Tiếng Anh: modest; humble
/xiəm˧˧ ton˧˦/ (phát âm tiếng Việt)
khiêm tốn tiếng Anh là modest; humble.
khiêm tốn tiếng Anh là: modest; humble; below average.
modest; humble; below average
Phát âm tiếng Việt /xiəm˧˧ ton˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Anh ấy có chiều cao khiêm tốn. — He's vertically challenged.
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.