eword.vn · Tiếng Việt → Anh

khiếp tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to be seized by fear; to be frightened

/xiəp̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

verbadv

khiếp tiếng Anh là to be seized by fear; to be frightened.

Nghĩa tiếng Anh của "khiếp"

  1. to be seized by fear; to be frightened
  2. terribly; awfully

Example sentences

  • Trời lạnh khiếp. — It's terribly cold.

FAQ

khiếp tiếng Anh là gì?

khiếp tiếng Anh là: to be seized by fear; to be frightened; terribly; awfully.

"khiếp" in English?

to be seized by fear; to be frightened; terribly; awfully

khiếp đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /xiəp̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "khiếp"

Trời lạnh khiếp. — It's terribly cold.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.