eword.vn · Tiếng Việt → Anh

khiêu dâm trẻ em tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: child pornographic

/xiəw˧˧ zəm˧˧ t͡ɕɛ˧˩ ʔɛm˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

adj

khiêu dâm trẻ em tiếng Anh là child pornographic.

Nghĩa tiếng Anh của "khiêu dâm trẻ em"

  1. child pornographic

Example sentences

  • nội dung khiêu dâm trẻ em — child pornography
  • chống nạn khiêu dâm trẻ em trực tuyến — to fight online child pornography

FAQ

khiêu dâm trẻ em tiếng Anh là gì?

khiêu dâm trẻ em tiếng Anh là: child pornographic.

"khiêu dâm trẻ em" in English?

child pornographic

khiêu dâm trẻ em đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /xiəw˧˧ zəm˧˧ t͡ɕɛ˧˩ ʔɛm˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "khiêu dâm trẻ em"

nội dung khiêu dâm trẻ em — child pornography

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.