eword.vn · Tiếng Việt → Anh

khô khan tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: dry; arid

/xo˧˧ xaːn˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

adj

khô khan tiếng Anh là dry; arid.

Nghĩa tiếng Anh của "khô khan"

  1. dry; arid
  2. bland; dull; uninteresting

Example sentences

  • bài giảng khô khan — a boring lecture

FAQ

khô khan tiếng Anh là gì?

khô khan tiếng Anh là: dry; arid; bland; dull; uninteresting.

"khô khan" in English?

dry; arid; bland; dull; uninteresting

khô khan đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /xo˧˧ xaːn˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "khô khan"

bài giảng khô khan — a boring lecture

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.