eword.vn · Tiếng Việt → Anh

Khơ-me tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: the Khmer ethnic group

/xəː˧˧ mɛ˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

nounadj

Khơ-me tiếng Anh là the Khmer ethnic group.

Nghĩa tiếng Anh của "Khơ-me"

  1. the Khmer ethnic group
  2. Khmer

Example sentences

  • tiếng Khơ-me — the Khmer language

FAQ

Khơ-me tiếng Anh là gì?

Khơ-me tiếng Anh là: the Khmer ethnic group; Khmer.

"Khơ-me" in English?

the Khmer ethnic group; Khmer

Khơ-me đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /xəː˧˧ mɛ˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "Khơ-me"

tiếng Khơ-me — the Khmer language

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.