eword.vn · Tiếng Việt → Anh

khổ não tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: suffering, distress

/xo˧˩ naːw˦ˀ˥/ (phát âm tiếng Việt)

noun

khổ não tiếng Anh là suffering, distress.

Nghĩa tiếng Anh của "khổ não"

  1. suffering, distress

Example sentences

  • Khổ não là phần của cuộc sống. — Suffering is part of life.
  • Nhân vật chính sống trong cảnh khổ não suốt cả cuộc đời — The main character lived in distressing situations throughout life.

FAQ

khổ não tiếng Anh là gì?

khổ não tiếng Anh là: suffering, distress.

"khổ não" in English?

suffering, distress

khổ não đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /xo˧˩ naːw˦ˀ˥/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "khổ não"

Khổ não là phần của cuộc sống. — Suffering is part of life.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.