Nghĩa tiếng Anh của "khổ não"
- suffering, distress
Tiếng Anh: suffering, distress
/xo˧˩ naːw˦ˀ˥/ (phát âm tiếng Việt)
khổ não tiếng Anh là suffering, distress.
khổ não tiếng Anh là: suffering, distress.
suffering, distress
Phát âm tiếng Việt /xo˧˩ naːw˦ˀ˥/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Khổ não là phần của cuộc sống. — Suffering is part of life.
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.