eword.vn · Tiếng Việt → Anh

khổ nỗi tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: unfortunately

/xo˧˩ noj˦ˀ˥/ (phát âm tiếng Việt)

adv

khổ nỗi tiếng Anh là unfortunately.

Nghĩa tiếng Anh của "khổ nỗi"

  1. unfortunately
  2. regrettably

Example sentences

  • Khổ nỗi giờ trong túi chả có xu nào. — [I do want to help you, but] Regrettably, my pocket is currently empty.

FAQ

khổ nỗi tiếng Anh là gì?

khổ nỗi tiếng Anh là: unfortunately; regrettably.

"khổ nỗi" in English?

unfortunately; regrettably

khổ nỗi đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /xo˧˩ noj˦ˀ˥/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "khổ nỗi"

Khổ nỗi giờ trong túi chả có xu nào. — [I do want to help you, but] Regrettably, my pocket is currently empty.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.