eword.vn · Tiếng Việt → Anh

khoa học tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: science

/xwaː˧˧ hawk͡p̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

nounadj

khoa học tiếng Anh là science.

Nghĩa tiếng Anh của "khoa học"

  1. science
  2. scientific
  3. academic

Example sentences

  • nhà khoa học — scientist

FAQ

khoa học tiếng Anh là gì?

khoa học tiếng Anh là: science; scientific; academic.

"khoa học" in English?

science; scientific; academic

khoa học đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /xwaː˧˧ hawk͡p̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "khoa học"

nhà khoa học — scientist

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.