eword.vn · Tiếng Việt → Anh

khoái lạc tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: pleasure, delight, satisfaction

/xwaːj˧˦ laːk̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

nounadj

khoái lạc tiếng Anh là pleasure, delight, satisfaction.

Nghĩa tiếng Anh của "khoái lạc"

  1. pleasure, delight, satisfaction
  2. hedonistic

Example sentences

  • chủ nghĩa khoái lạc — hedonism

FAQ

khoái lạc tiếng Anh là gì?

khoái lạc tiếng Anh là: pleasure, delight, satisfaction; hedonistic.

"khoái lạc" in English?

pleasure, delight, satisfaction; hedonistic

khoái lạc đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /xwaːj˧˦ laːk̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "khoái lạc"

chủ nghĩa khoái lạc — hedonism

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.