Nghĩa tiếng Anh của "khoái lạc"
- pleasure, delight, satisfaction
- hedonistic
Tiếng Anh: pleasure, delight, satisfaction
/xwaːj˧˦ laːk̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)
khoái lạc tiếng Anh là pleasure, delight, satisfaction.
khoái lạc tiếng Anh là: pleasure, delight, satisfaction; hedonistic.
pleasure, delight, satisfaction; hedonistic
Phát âm tiếng Việt /xwaːj˧˦ laːk̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
chủ nghĩa khoái lạc — hedonism
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.