Nghĩa tiếng Anh của "khoáng"
- mineral
Tiếng Anh: mineral
/xwaːŋ˧˦/ (phát âm tiếng Việt)
khoáng tiếng Anh là mineral.
khoáng tiếng Anh là: mineral.
mineral
Phát âm tiếng Việt /xwaːŋ˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
chất khoáng — a mineral
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.