eword.vn · Tiếng Việt → Anh

khoáng tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: mineral

/xwaːŋ˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

noun

khoáng tiếng Anh là mineral.

Nghĩa tiếng Anh của "khoáng"

  1. mineral

Example sentences

  • chất khoáng — a mineral
  • nước khoáng — mineral water

FAQ

khoáng tiếng Anh là gì?

khoáng tiếng Anh là: mineral.

"khoáng" in English?

mineral

khoáng đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /xwaːŋ˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "khoáng"

chất khoáng — a mineral

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.