Nghĩa tiếng Anh của "khoảng cách xã hội"
- social distance
Tiếng Anh: social distance
/xwaːŋ˧˩ kajk̟̚˧˦ saː˦ˀ˥ hoj˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)
khoảng cách xã hội tiếng Anh là social distance.
khoảng cách xã hội tiếng Anh là: social distance.
social distance
Phát âm tiếng Việt /xwaːŋ˧˩ kajk̟̚˧˦ saː˦ˀ˥ hoj˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
tạo khoảng cách xã hội — to practice social distancing
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.