eword.vn · Tiếng Việt → Anh

khoảng cách xã hội tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: social distance

/xwaːŋ˧˩ kajk̟̚˧˦ saː˦ˀ˥ hoj˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

noun

khoảng cách xã hội tiếng Anh là social distance.

Nghĩa tiếng Anh của "khoảng cách xã hội"

  1. social distance

Example sentences

  • tạo khoảng cách xã hội — to practice social distancing
  • giữ khoảng cách xã hội — to keep social distancing

FAQ

khoảng cách xã hội tiếng Anh là gì?

khoảng cách xã hội tiếng Anh là: social distance.

"khoảng cách xã hội" in English?

social distance

khoảng cách xã hội đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /xwaːŋ˧˩ kajk̟̚˧˦ saː˦ˀ˥ hoj˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "khoảng cách xã hội"

tạo khoảng cách xã hội — to practice social distancing

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.