eword.vn · Tiếng Việt → Anh

khối lượng tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: weight

/xoj˧˦ lɨəŋ˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

noun

khối lượng tiếng Anh là weight.

Nghĩa tiếng Anh của "khối lượng"

  1. weight
  2. mass

Example sentences

  • khối lượng tịnh — net weight

FAQ

khối lượng tiếng Anh là gì?

khối lượng tiếng Anh là: weight; mass.

"khối lượng" in English?

weight; mass

khối lượng đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /xoj˧˦ lɨəŋ˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "khối lượng"

khối lượng tịnh — net weight

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.