Nghĩa tiếng Anh của "khối lượng"
- weight
- mass
Tiếng Anh: weight
/xoj˧˦ lɨəŋ˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)
khối lượng tiếng Anh là weight.
khối lượng tiếng Anh là: weight; mass.
weight; mass
Phát âm tiếng Việt /xoj˧˦ lɨəŋ˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
khối lượng tịnh — net weight
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.