eword.vn · Tiếng Việt → Anh

khơi mào tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to start a conversation

/xəːj˧˧ maːw˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

verb

khơi mào tiếng Anh là to start a conversation.

Nghĩa tiếng Anh của "khơi mào"

  1. to start a conversation
  2. to initiate; to cause (a movement, a reaction, etc.)

Example sentences

  • khơi mào làn sóng phản đối — to cause a wave of protest

FAQ

khơi mào tiếng Anh là gì?

khơi mào tiếng Anh là: to start a conversation; to initiate; to cause (a movement, a reaction, etc.).

"khơi mào" in English?

to start a conversation; to initiate; to cause (a movement, a reaction, etc.)

khơi mào đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /xəːj˧˧ maːw˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "khơi mào"

khơi mào làn sóng phản đối — to cause a wave of protest

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.