eword.vn · Tiếng Việt → Anh

khốn kiếp tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: misery, distress

/xon˧˦ kiəp̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

nounadjintj

khốn kiếp tiếng Anh là misery, distress.

Nghĩa tiếng Anh của "khốn kiếp"

  1. misery, distress
  2. miserable, distressful
  3. Damn! Shit!

Example sentences

  • Đồ khốn kiếp! — Fuck you!

FAQ

khốn kiếp tiếng Anh là gì?

khốn kiếp tiếng Anh là: misery, distress; miserable, distressful; Damn! Shit!.

"khốn kiếp" in English?

misery, distress; miserable, distressful; Damn! Shit!

khốn kiếp đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /xon˧˦ kiəp̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "khốn kiếp"

Đồ khốn kiếp! — Fuck you!

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.