eword.vn · Tiếng Việt → Anh

khôn lường tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: unpredictable; unforeseeable

/xon˧˧ lɨəŋ˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

adjadv

khôn lường tiếng Anh là unpredictable; unforeseeable.

Nghĩa tiếng Anh của "khôn lường"

  1. unpredictable; unforeseeable
  2. unpredictably; unforeseeably

Example sentences

  • hậu quả khôn lường — unforeseeable ramifications
  • biến hoá khôn lường — to change unpredictably

FAQ

khôn lường tiếng Anh là gì?

khôn lường tiếng Anh là: unpredictable; unforeseeable; unpredictably; unforeseeably.

"khôn lường" in English?

unpredictable; unforeseeable; unpredictably; unforeseeably

khôn lường đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /xon˧˧ lɨəŋ˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "khôn lường"

hậu quả khôn lường — unforeseeable ramifications

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.