eword.vn · Tiếng Việt → Anh

không không tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: frivolous

/xəwŋ͡m˧˧ xəwŋ͡m˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

adjadv

không không tiếng Anh là frivolous.

Nghĩa tiếng Anh của "không không"

  1. frivolous
  2. suddenly; all of a sudden; spontaneously

Example sentences

  • chuyện không không — frivolous matters

FAQ

không không tiếng Anh là gì?

không không tiếng Anh là: frivolous; suddenly; all of a sudden; spontaneously.

"không không" in English?

frivolous; suddenly; all of a sudden; spontaneously

không không đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /xəwŋ͡m˧˧ xəwŋ͡m˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "không không"

chuyện không không — frivolous matters

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.