eword.vn · Tiếng Việt → Anh

không mấy tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: not very

/xəwŋ͡m˧˧ məj˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

adv

không mấy tiếng Anh là not very.

Nghĩa tiếng Anh của "không mấy"

  1. not very

Example sentences

  • không mấy quen thuộc — not very familiar
  • không lạnh mấy — not that cold

FAQ

không mấy tiếng Anh là gì?

không mấy tiếng Anh là: not very.

"không mấy" in English?

not very

không mấy đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /xəwŋ͡m˧˧ məj˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "không mấy"

không mấy quen thuộc — not very familiar

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.