eword.vn · Tiếng Việt → Anh

không mời mà đến tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: uninvited but turning up anyway

/xəwŋ͡m˧˧ məːj˨˩ maː˨˩ ʔɗen˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

adj

không mời mà đến tiếng Anh là uninvited but turning up anyway.

Nghĩa tiếng Anh của "không mời mà đến"

  1. uninvited but turning up anyway
  2. very unwelcome but keep turning up anyway

Example sentences

  • khách không mời mà đến — a visiting uninvited guest

FAQ

không mời mà đến tiếng Anh là gì?

không mời mà đến tiếng Anh là: uninvited but turning up anyway; very unwelcome but keep turning up anyway.

"không mời mà đến" in English?

uninvited but turning up anyway; very unwelcome but keep turning up anyway

không mời mà đến đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /xəwŋ͡m˧˧ məːj˨˩ maː˨˩ ʔɗen˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "không mời mà đến"

khách không mời mà đến — a visiting uninvited guest

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.