eword.vn · Tiếng Việt → Anh

không quân tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: air force

/xəwŋ͡m˧˧ kwən˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

noun

không quân tiếng Anh là air force.

Nghĩa tiếng Anh của "không quân"

  1. air force

Example sentences

  • Quân chủng Phòng không – Không quân — Air and Air Defence Force
  • Tướng Đỗ Mậu gửi giấy qua bộ Tư Lệnh Không Quân cho tôi lên Đại Tá vì có công với cách mệnh. — General Đỗ Mậu sent a letter through Airforce command that I be raised to coronel for my efforts during the revolution.

FAQ

không quân tiếng Anh là gì?

không quân tiếng Anh là: air force.

"không quân" in English?

air force

không quân đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /xəwŋ͡m˧˧ kwən˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "không quân"

Quân chủng Phòng không – Không quân — Air and Air Defence Force

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.