eword.vn · Tiếng Việt → Anh

không trung tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: the air (open space)

/xəwŋ͡m˧˧ t͡ɕʊwŋ͡m˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

noun

không trung tiếng Anh là the air (open space).

Nghĩa tiếng Anh của "không trung"

  1. the air (open space)

Example sentences

  • hình chụp từ không trung — a photo taken aerially
  • bay trong không trung — to fly in the air

FAQ

không trung tiếng Anh là gì?

không trung tiếng Anh là: the air (open space).

"không trung" in English?

the air (open space)

không trung đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /xəwŋ͡m˧˧ t͡ɕʊwŋ͡m˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "không trung"

hình chụp từ không trung — a photo taken aerially

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.