eword.vn · Tiếng Việt → Anh

khúc tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: a part, section, segment or cut of something

/xʊwk͡p̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

noun

khúc tiếng Anh là a part, section, segment or cut of something.

Nghĩa tiếng Anh của "khúc"

  1. a part, section, segment or cut of something
  2. Pseudognaphalium affine
  3. Gnaphalium polycaulon

Example sentences

  • Khúc này làm sao? — How do you do this part?
  • Khúc giữa phim hơi chán. — The middle part of the movie was pretty boring.

FAQ

khúc tiếng Anh là gì?

khúc tiếng Anh là: a part, section, segment or cut of something; Pseudognaphalium affine; Gnaphalium polycaulon.

"khúc" in English?

a part, section, segment or cut of something; Pseudognaphalium affine; Gnaphalium polycaulon

khúc đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /xʊwk͡p̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "khúc"

Khúc này làm sao? — How do you do this part?

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.