eword.vn · Tiếng Việt → Anh

khùng tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: crazy; mad

/xʊwŋ͡m˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

adj

khùng tiếng Anh là crazy; mad.

Nghĩa tiếng Anh của "khùng"

  1. crazy; mad
  2. idiotic; moronic; stupid; dummy

Example sentences

  • điên khùng — crazy; bonkers
  • Thằng khùng! — Idiot!

FAQ

khùng tiếng Anh là gì?

khùng tiếng Anh là: crazy; mad; idiotic; moronic; stupid; dummy.

"khùng" in English?

crazy; mad; idiotic; moronic; stupid; dummy

khùng đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /xʊwŋ͡m˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "khùng"

điên khùng — crazy; bonkers

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.