eword.vn · Tiếng Việt → Anh

khuyết tật tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: defect, flaw

/xwiət̚˧˦ tət̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

noun

khuyết tật tiếng Anh là defect, flaw.

Nghĩa tiếng Anh của "khuyết tật"

  1. defect, flaw
  2. disability, handicap

Example sentences

  • người khuyết tật — disabled person

FAQ

khuyết tật tiếng Anh là gì?

khuyết tật tiếng Anh là: defect, flaw; disability, handicap.

"khuyết tật" in English?

defect, flaw; disability, handicap

khuyết tật đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /xwiət̚˧˦ tət̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "khuyết tật"

người khuyết tật — disabled person

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.