eword.vn · Tiếng Việt → Anh

khuyết tịch tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: absence

/xwiət̚˧˦ tïk̟̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

noun

khuyết tịch tiếng Anh là absence.

Nghĩa tiếng Anh của "khuyết tịch"

  1. absence
  2. default

Example sentences

  • xử khuyết tịch — judgement by default

FAQ

khuyết tịch tiếng Anh là gì?

khuyết tịch tiếng Anh là: absence; default.

"khuyết tịch" in English?

absence; default

khuyết tịch đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /xwiət̚˧˦ tïk̟̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "khuyết tịch"

xử khuyết tịch — judgement by default

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.