Nghĩa tiếng Anh của "khuyết tịch"
- absence
- default
Tiếng Anh: absence
/xwiət̚˧˦ tïk̟̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)
khuyết tịch tiếng Anh là absence.
khuyết tịch tiếng Anh là: absence; default.
absence; default
Phát âm tiếng Việt /xwiət̚˧˦ tïk̟̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
xử khuyết tịch — judgement by default
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.