eword.vn · Tiếng Việt → Anh

khuỷu tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: elbow

/xwiw˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

noun

khuỷu tiếng Anh là elbow.

Nghĩa tiếng Anh của "khuỷu"

  1. elbow
  2. a bend; angle; turn (especially of landscape)

Example sentences

  • cơ khuỷu — anconeus (a muscle near the elbow)
  • khuỷu tay quần vợt — tennis elbow
  • khuỷu sông — river bend

FAQ

khuỷu tiếng Anh là gì?

khuỷu tiếng Anh là: elbow; a bend; angle; turn (especially of landscape).

"khuỷu" in English?

elbow; a bend; angle; turn (especially of landscape)

khuỷu đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /xwiw˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "khuỷu"

cơ khuỷu — anconeus (a muscle near the elbow)

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.