Nghĩa tiếng Anh của "kì dị"
- strange; odd; weird; bizarre
Tiếng Anh: strange; odd; weird; bizarre
/ki˨˩ zi˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)
kì dị tiếng Anh là strange; odd; weird; bizarre.
kì dị tiếng Anh là: strange; odd; weird; bizarre.
strange; odd; weird; bizarre
Phát âm tiếng Việt /ki˨˩ zi˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Các tảng đá vôi trong hang động tại chùa Hương Tích bị nước xói mòn tạo thành những hình thù kỳ dị. — The limestone rocks in the cave at the Huong Tich Temple have been eroded by water into bizarre formations.
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.