eword.vn · Tiếng Việt → Anh

kì dị tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: strange; odd; weird; bizarre

/ki˨˩ zi˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

adj

kì dị tiếng Anh là strange; odd; weird; bizarre.

Nghĩa tiếng Anh của "kì dị"

  1. strange; odd; weird; bizarre

Example sentences

  • Các tảng đá vôi trong hang động tại chùa Hương Tích bị nước xói mòn tạo thành những hình thù kỳ dị. — The limestone rocks in the cave at the Huong Tich Temple have been eroded by water into bizarre formations.
  • ‘Theo lệ thường[,] […] sự việc càng kì dị thì lại càng ít bí ẩn.[…]

FAQ

kì dị tiếng Anh là gì?

kì dị tiếng Anh là: strange; odd; weird; bizarre.

"kì dị" in English?

strange; odd; weird; bizarre

kì dị đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ki˨˩ zi˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "kì dị"

Các tảng đá vôi trong hang động tại chùa Hương Tích bị nước xói mòn tạo thành những hình thù kỳ dị. — The limestone rocks in the cave at the Huong Tich Temple have been eroded by water into bizarre formations.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.