Nghĩa tiếng Anh của "kĩ nghệ"
- technology; skill
- industry
Tiếng Anh: technology; skill
/ki˦ˀ˥ ŋe˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)
kĩ nghệ tiếng Anh là technology; skill.
kĩ nghệ tiếng Anh là: technology; skill; industry.
technology; skill; industry
Phát âm tiếng Việt /ki˦ˀ˥ ŋe˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
kĩ nghệ đồ đá Ngườm — Ngườm stone tool industry
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.