eword.vn · Tiếng Việt → Anh

kĩ nghệ tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: technology; skill

/ki˦ˀ˥ ŋe˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

noun

kĩ nghệ tiếng Anh là technology; skill.

Nghĩa tiếng Anh của "kĩ nghệ"

  1. technology; skill
  2. industry

Example sentences

  • kĩ nghệ đồ đá Ngườm — Ngườm stone tool industry
  • kĩ nghệ đồ đá Muxchiê — Moustier stone tool industry

FAQ

kĩ nghệ tiếng Anh là gì?

kĩ nghệ tiếng Anh là: technology; skill; industry.

"kĩ nghệ" in English?

technology; skill; industry

kĩ nghệ đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ki˦ˀ˥ ŋe˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "kĩ nghệ"

kĩ nghệ đồ đá Ngườm — Ngườm stone tool industry

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.