eword.vn · Tiếng Việt → Anh

kị sĩ tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: a horseman; cavalryman

/ki˧˨ʔ si˦ˀ˥/ (phát âm tiếng Việt)

noun

kị sĩ tiếng Anh là a horseman; cavalryman.

Nghĩa tiếng Anh của "kị sĩ"

  1. a horseman; cavalryman
  2. a knight

Example sentences

  • Tứ kĩ sĩ Khải Huyền — The Four Horsemen of the Apocalypse
  • Kị sĩ Bàn Tròn — Knights of the Round Table

FAQ

kị sĩ tiếng Anh là gì?

kị sĩ tiếng Anh là: a horseman; cavalryman; a knight.

"kị sĩ" in English?

a horseman; cavalryman; a knight

kị sĩ đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ki˧˨ʔ si˦ˀ˥/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "kị sĩ"

Tứ kĩ sĩ Khải Huyền — The Four Horsemen of the Apocalypse

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.