Nghĩa tiếng Anh của "kị sĩ"
- a horseman; cavalryman
- a knight
Tiếng Anh: a horseman; cavalryman
/ki˧˨ʔ si˦ˀ˥/ (phát âm tiếng Việt)
kị sĩ tiếng Anh là a horseman; cavalryman.
kị sĩ tiếng Anh là: a horseman; cavalryman; a knight.
a horseman; cavalryman; a knight
Phát âm tiếng Việt /ki˧˨ʔ si˦ˀ˥/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Tứ kĩ sĩ Khải Huyền — The Four Horsemen of the Apocalypse
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.