eword.vn · Tiếng Việt → Anh

kịch bản tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: screenplay; script

/kïk̟̚˧˨ʔ ʔɓaːn˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

noun

kịch bản tiếng Anh là screenplay; script.

Nghĩa tiếng Anh của "kịch bản"

  1. screenplay; script
  2. scenario

Example sentences

  • kịch bản xấu nhất — worst-case scenario

FAQ

kịch bản tiếng Anh là gì?

kịch bản tiếng Anh là: screenplay; script; scenario.

"kịch bản" in English?

screenplay; script; scenario

kịch bản đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /kïk̟̚˧˨ʔ ʔɓaːn˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "kịch bản"

kịch bản xấu nhất — worst-case scenario

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.