Nghĩa tiếng Anh của "kiếm sống"
- to make a living; to earn one's daily bread
Tiếng Anh: to make a living; to earn one's daily bread
/kiəm˧˦ səwŋ͡m˧˦/ (phát âm tiếng Việt)
kiếm sống tiếng Anh là to make a living; to earn one's daily bread.
kiếm sống tiếng Anh là: to make a living; to earn one's daily bread.
to make a living; to earn one's daily bread
Phát âm tiếng Việt /kiəm˧˦ səwŋ͡m˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Anh định làm gì để kiếm sống? — What will you do for a living?
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.