eword.vn · Tiếng Việt → Anh

kiếm sống tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to make a living; to earn one's daily bread

/kiəm˧˦ səwŋ͡m˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

verb

kiếm sống tiếng Anh là to make a living; to earn one's daily bread.

Nghĩa tiếng Anh của "kiếm sống"

  1. to make a living; to earn one's daily bread

Example sentences

  • Anh định làm gì để kiếm sống? — What will you do for a living?
  • làm lụng cực nhọc để kiếm sống — to toil away to earn one's living
  • kiếm sống bấp bênh bằng nghề thợ hồ — to earn a precarious living as a mason

FAQ

kiếm sống tiếng Anh là gì?

kiếm sống tiếng Anh là: to make a living; to earn one's daily bread.

"kiếm sống" in English?

to make a living; to earn one's daily bread

kiếm sống đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /kiəm˧˦ səwŋ͡m˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "kiếm sống"

Anh định làm gì để kiếm sống? — What will you do for a living?

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.