eword.vn · Tiếng Việt → Anh

kiềng tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: metal stand for cooking

/kiəŋ˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

nounCentral dialect

kiềng tiếng Anh là metal stand for cooking.

Nghĩa tiếng Anh của "kiềng"

  1. metal stand for cooking
  2. bamboo pad for placing hot pots on top
  3. kind of round metal jewelry that can be a bracelet or a necklace

Example sentences

  • kiềng ba chân — trivet/tripod
  • Dù ai nói ngả nói nghiêng, Lòng ta vẫn vững như kiềng ba chân. — However they want to sway us, Our belief stands strong as a trivet.

FAQ

kiềng tiếng Anh là gì?

kiềng tiếng Anh là: metal stand for cooking; bamboo pad for placing hot pots on top; kind of round metal jewelry that can be a bracelet or a necklace.

"kiềng" in English?

metal stand for cooking; bamboo pad for placing hot pots on top; kind of round metal jewelry that can be a bracelet or a necklace

kiềng đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /kiəŋ˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "kiềng"

kiềng ba chân — trivet/tripod

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.