eword.vn · Tiếng Việt → Anh

kim chỉ nam tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: the magnetic needle of a compass

/kim˧˧ t͡ɕi˧˩ naːm˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

noun

kim chỉ nam tiếng Anh là the magnetic needle of a compass.

Nghĩa tiếng Anh của "kim chỉ nam"

  1. the magnetic needle of a compass
  2. a compass
  3. a guide; touchstone; lodestar; benchmark

Example sentences

  • Chủ nghĩa Mác-Lênin là kim chỉ nam cho hành động, chứ không phải là kinh thánh. — Marxism-Leninism is a guide to action, not holy scripture.
  • Đảng lấy chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh làm nền tảng tư tưởng, kim chỉ nam cho hành động, lấy tập trung dân chủ làm nguyên tắc tổ chức cơ bản. — The Party takes Marxism-Lenism and Ho Chi Minh Thought as its ideological foundation and guide to action, as well as democratic centralism as its basic organizing principle.

FAQ

kim chỉ nam tiếng Anh là gì?

kim chỉ nam tiếng Anh là: the magnetic needle of a compass; a compass; a guide; touchstone; lodestar; benchmark.

"kim chỉ nam" in English?

the magnetic needle of a compass; a compass; a guide; touchstone; lodestar; benchmark

kim chỉ nam đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /kim˧˧ t͡ɕi˧˩ naːm˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "kim chỉ nam"

Chủ nghĩa Mác-Lênin là kim chỉ nam cho hành động, chứ không phải là kinh thánh. — Marxism-Leninism is a guide to action, not holy scripture.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.