eword.vn · Tiếng Việt → Anh

kinh dị tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: stupefying; amazing

/kïŋ˧˧ zi˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

adj

kinh dị tiếng Anh là stupefying; amazing.

Nghĩa tiếng Anh của "kinh dị"

  1. stupefying; amazing
  2. horrible; horrifying

Example sentences

  • phim kinh dị — horror movie

FAQ

kinh dị tiếng Anh là gì?

kinh dị tiếng Anh là: stupefying; amazing; horrible; horrifying.

"kinh dị" in English?

stupefying; amazing; horrible; horrifying

kinh dị đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /kïŋ˧˧ zi˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "kinh dị"

phim kinh dị — horror movie

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.