eword.vn · Tiếng Việt → Anh

kính yêu tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: respectfully dear or beloved

/kïŋ˧˦ ʔiəw˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

adj

kính yêu tiếng Anh là respectfully dear or beloved.

Nghĩa tiếng Anh của "kính yêu"

  1. respectfully dear or beloved

Example sentences

  • Bác Hồ kính yêu — our dear Uncle Ho
  • Mẹ kính yêu, Nay đã là năm năm kể từ khi con đi. — Dear Mother, It is now five years since I left.

FAQ

kính yêu tiếng Anh là gì?

kính yêu tiếng Anh là: respectfully dear or beloved.

"kính yêu" in English?

respectfully dear or beloved

kính yêu đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /kïŋ˧˦ ʔiəw˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "kính yêu"

Bác Hồ kính yêu — our dear Uncle Ho

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.