eword.vn · Tiếng Việt → Anh

kịp tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: in time

/kip̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

adv

kịp tiếng Anh là in time.

Nghĩa tiếng Anh của "kịp"

  1. in time
  2. as equal

Example sentences

  • bắt kịp tiến độ — to catch up in progress
  • không ai sánh kịp — no one can be regarded as equals

FAQ

kịp tiếng Anh là gì?

kịp tiếng Anh là: in time; as equal.

"kịp" in English?

in time; as equal

kịp đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /kip̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "kịp"

bắt kịp tiến độ — to catch up in progress

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.