Nghĩa tiếng Anh của "kịp"
- in time
- as equal
Tiếng Anh: in time
/kip̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)
kịp tiếng Anh là in time.
kịp tiếng Anh là: in time; as equal.
in time; as equal
Phát âm tiếng Việt /kip̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
bắt kịp tiến độ — to catch up in progress
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.