eword.vn · Tiếng Việt → Anh

lạc tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: peanut, groundnut

/laːk̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

nounverbadjromanizationNorthern dialect

lạc tiếng Anh là peanut, groundnut.

Nghĩa tiếng Anh của "lạc"

  1. peanut, groundnut
  2. to go stray
  3. to lose
  4. lost

Example sentences

  • Một năm đã đi qua. Mùa xuân thứ hai đã đến. Màu xanh thẫm của đỗ, của ngô, của lạc, màu xanh non của lá mạ, màu đỏ tươi của ớt chín lấn dần lên các thứ màu nham nhở, man rợ khác của đất hoang... — One year already went by. The second spring has come. The dark-green color of beans, of maizes, of peanuts, the light-green color of rice-seedlings, the bright-red hue of ripe capsicums, are steadily overtaking the wasteland's barbaric, blotchy colors.

FAQ

lạc tiếng Anh là gì?

lạc tiếng Anh là: peanut, groundnut; to go stray; to lose.

"lạc" in English?

peanut, groundnut; to go stray; to lose

lạc đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /laːk̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "lạc"

Một năm đã đi qua. Mùa xuân thứ hai đã đến. Màu xanh thẫm của đỗ, của ngô, của lạc, màu xanh non của lá mạ, màu đỏ tươi của ớt chín lấn dần lên các thứ màu nham nhở, man rợ khác của đất hoang... — One year already went by. The second spring has come. The dark-green color of beans, of maizes, of peanuts, the light-green color of rice-seedlings, the bright-red hue of ripe capsicums, are steadily overtaking the wasteland's barbaric, blotchy colors.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.