eword.vn · Tiếng Việt → Anh

lạc đà tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: camelid

/laːk̚˧˨ʔ ʔɗaː˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

noun

lạc đà tiếng Anh là camelid.

Nghĩa tiếng Anh của "lạc đà"

  1. camelid

Example sentences

  • lạc đà một bướu — a dromedary
  • lạc đà hai bướu — a Bactrian camel
  • lạc đà "không bướu" — a llama

FAQ

lạc đà tiếng Anh là gì?

lạc đà tiếng Anh là: camelid.

"lạc đà" in English?

camelid

lạc đà đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /laːk̚˧˨ʔ ʔɗaː˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "lạc đà"

lạc đà một bướu — a dromedary

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.