Nghĩa tiếng Anh của "lạc đà"
- camelid
Tiếng Anh: camelid
/laːk̚˧˨ʔ ʔɗaː˨˩/ (phát âm tiếng Việt)
lạc đà tiếng Anh là camelid.
lạc đà tiếng Anh là: camelid.
camelid
Phát âm tiếng Việt /laːk̚˧˨ʔ ʔɗaː˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
lạc đà một bướu — a dromedary
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.