eword.vn · Tiếng Việt → Anh

lạch tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: channel; alveus

/lajk̟̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

noun

lạch tiếng Anh là channel; alveus.

Nghĩa tiếng Anh của "lạch"

  1. channel; alveus
  2. creek; rivulet

Example sentences

  • lạch sông — channel of the river

FAQ

lạch tiếng Anh là gì?

lạch tiếng Anh là: channel; alveus; creek; rivulet.

"lạch" in English?

channel; alveus; creek; rivulet

lạch đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /lajk̟̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "lạch"

lạch sông — channel of the river

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.