Nghĩa tiếng Anh của "lạch"
- channel; alveus
- creek; rivulet
Tiếng Anh: channel; alveus
/lajk̟̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)
lạch tiếng Anh là channel; alveus.
lạch tiếng Anh là: channel; alveus; creek; rivulet.
channel; alveus; creek; rivulet
Phát âm tiếng Việt /lajk̟̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
lạch sông — channel of the river
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.