eword.vn · Tiếng Việt → Anh

lạch bạch tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to plod, to waggle

/lajk̟̚˧˨ʔ ʔɓajk̟̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

verb

lạch bạch tiếng Anh là to plod, to waggle.

Nghĩa tiếng Anh của "lạch bạch"

  1. to plod, to waggle

Example sentences

  • lạch bạch như vịt bầu — to waggle like a bầu duck
  • Con vịt không chạy lại cái mẻ mà lạch bạch đi tới chỗ bộ ván ngựa sần sùi nó chui xuống gầm. — The duck did not run back to the furnace but plodded over to the rough wooden bed and crawled underneath it.

FAQ

lạch bạch tiếng Anh là gì?

lạch bạch tiếng Anh là: to plod, to waggle.

"lạch bạch" in English?

to plod, to waggle

lạch bạch đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /lajk̟̚˧˨ʔ ʔɓajk̟̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "lạch bạch"

lạch bạch như vịt bầu — to waggle like a bầu duck

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.