eword.vn · Tiếng Việt → Anh

làm tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to do

/laːm˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

verbprep

làm tiếng Anh là to do.

Nghĩa tiếng Anh của "làm"

  1. to do
  2. to make
  3. to act
  4. to work
  5. to be, to become, to act as, to serve as, to behave as
  6. to have a food or drink; to consume
  7. into

Example sentences

  • làm bài tập — to do exercises; to do homework
  • làm nhà — to build a house
  • làm như không quen biết — to act as if they do not know each other.
  • đi làm — to go to work

FAQ

làm tiếng Anh là gì?

làm tiếng Anh là: to do; to make; to act.

"làm" in English?

to do; to make; to act

làm đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /laːm˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "làm"

làm bài tập — to do exercises; to do homework

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.