Nghĩa tiếng Anh của "làm hư"
- to damage; impair
- to spoil (a child, etc.)
Tiếng Anh: to damage; impair
/laːm˨˩ hɨ˧˧/ (phát âm tiếng Việt)
làm hư tiếng Anh là to damage; impair.
làm hư tiếng Anh là: to damage; impair; to spoil (a child, etc.).
to damage; impair; to spoil (a child, etc.)
Phát âm tiếng Việt /laːm˨˩ hɨ˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
...làm hư hỏng tài sản của người khác. Người thực hiện hành vi này sẽ tác động vào tài sản bằng cách: đốt, nhổ, chặt, chém... — ...damage someone else's property. People performing this act will affect the property by: burning, dismantling, chopping, slashing...
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.