eword.vn · Tiếng Việt → Anh

làm hư tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to damage; impair

/laːm˨˩ hɨ˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

verb

làm hư tiếng Anh là to damage; impair.

Nghĩa tiếng Anh của "làm hư"

  1. to damage; impair
  2. to spoil (a child, etc.)

Example sentences

  • ...làm hư hỏng tài sản của người khác. Người thực hiện hành vi này sẽ tác động vào tài sản bằng cách: đốt, nhổ, chặt, chém... — ...damage someone else's property. People performing this act will affect the property by: burning, dismantling, chopping, slashing...

FAQ

làm hư tiếng Anh là gì?

làm hư tiếng Anh là: to damage; impair; to spoil (a child, etc.).

"làm hư" in English?

to damage; impair; to spoil (a child, etc.)

làm hư đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /laːm˨˩ hɨ˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "làm hư"

...làm hư hỏng tài sản của người khác. Người thực hiện hành vi này sẽ tác động vào tài sản bằng cách: đốt, nhổ, chặt, chém... — ...damage someone else's property. People performing this act will affect the property by: burning, dismantling, chopping, slashing...

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.