eword.vn · Tiếng Việt → Anh

lầm lẫn tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to mistake; to confuse

/ləm˨˩ lən˦ˀ˥/ (phát âm tiếng Việt)

verb

lầm lẫn tiếng Anh là to mistake; to confuse.

Nghĩa tiếng Anh của "lầm lẫn"

  1. to mistake; to confuse

Example sentences

  • Những lầm lẫn trong nghiên cứu Khổng giáo. — Some mistakes in researching Confucianism.
  • ...hay bị lầm lẫn là lười biếng. — ...or is mistaken as laziness.

FAQ

lầm lẫn tiếng Anh là gì?

lầm lẫn tiếng Anh là: to mistake; to confuse.

"lầm lẫn" in English?

to mistake; to confuse

lầm lẫn đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ləm˨˩ lən˦ˀ˥/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "lầm lẫn"

Những lầm lẫn trong nghiên cứu Khổng giáo. — Some mistakes in researching Confucianism.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.