Nghĩa tiếng Anh của "lầm lẫn"
- to mistake; to confuse
Tiếng Anh: to mistake; to confuse
/ləm˨˩ lən˦ˀ˥/ (phát âm tiếng Việt)
lầm lẫn tiếng Anh là to mistake; to confuse.
lầm lẫn tiếng Anh là: to mistake; to confuse.
to mistake; to confuse
Phát âm tiếng Việt /ləm˨˩ lən˦ˀ˥/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Những lầm lẫn trong nghiên cứu Khổng giáo. — Some mistakes in researching Confucianism.
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.