eword.vn · Tiếng Việt → Anh

làm lễ tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to hold a ceremony; to observe a ritual for (something).

/laːm˨˩ le˦ˀ˥/ (phát âm tiếng Việt)

verb

làm lễ tiếng Anh là to hold a ceremony; to observe a ritual for (something)..

Nghĩa tiếng Anh của "làm lễ"

  1. to hold a ceremony; to observe a ritual for (something).
  2. to say Mass.

Example sentences

  • làm lễ khánh thành trường học — to hold an opening ceremony for a school
  • Cha làm lễ Chúa nhật. — Father said Sunday Mass.

FAQ

làm lễ tiếng Anh là gì?

làm lễ tiếng Anh là: to hold a ceremony; to observe a ritual for (something).; to say Mass..

"làm lễ" in English?

to hold a ceremony; to observe a ritual for (something).; to say Mass.

làm lễ đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /laːm˨˩ le˦ˀ˥/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "làm lễ"

làm lễ khánh thành trường học — to hold an opening ceremony for a school

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.