eword.vn · Tiếng Việt → Anh

lâm sàng tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: clinical

/ləm˧˧ saːŋ˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

adj

lâm sàng tiếng Anh là clinical.

Nghĩa tiếng Anh của "lâm sàng"

  1. clinical

Example sentences

  • chết lâm sàng — to be clinically dead
  • Việc xác định một bệnh nhân trong cơn động kinh có giảm sự thức tỉnh hay không có thể gây khó khăn cho người chứng kiến không phải là bác sĩ lâm sàng.

FAQ

lâm sàng tiếng Anh là gì?

lâm sàng tiếng Anh là: clinical.

"lâm sàng" in English?

clinical

lâm sàng đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ləm˧˧ saːŋ˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "lâm sàng"

chết lâm sàng — to be clinically dead

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.