Nghĩa tiếng Anh của "lâm sàng"
- clinical
Tiếng Anh: clinical
/ləm˧˧ saːŋ˨˩/ (phát âm tiếng Việt)
lâm sàng tiếng Anh là clinical.
lâm sàng tiếng Anh là: clinical.
clinical
Phát âm tiếng Việt /ləm˧˧ saːŋ˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
chết lâm sàng — to be clinically dead
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.