eword.vn · Tiếng Việt → Anh

làm thịt tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to butcher; to slaughter

/laːm˨˩ tʰit̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

verb

làm thịt tiếng Anh là to butcher; to slaughter.

Nghĩa tiếng Anh của "làm thịt"

  1. to butcher; to slaughter
  2. to do harm to; to "eat"

Example sentences

  • làm/mần thịt hai con gà — to prepare two chickens
  • Sợ gì ? Nó không làm thịt mày đâu mà lo. — What are you afraid of? He's not gonna eat you.

FAQ

làm thịt tiếng Anh là gì?

làm thịt tiếng Anh là: to butcher; to slaughter; to do harm to; to "eat".

"làm thịt" in English?

to butcher; to slaughter; to do harm to; to "eat"

làm thịt đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /laːm˨˩ tʰit̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "làm thịt"

làm/mần thịt hai con gà — to prepare two chickens

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.