Nghĩa tiếng Anh của "làm thịt"
- to butcher; to slaughter
- to do harm to; to "eat"
Tiếng Anh: to butcher; to slaughter
/laːm˨˩ tʰit̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)
làm thịt tiếng Anh là to butcher; to slaughter.
làm thịt tiếng Anh là: to butcher; to slaughter; to do harm to; to "eat".
to butcher; to slaughter; to do harm to; to "eat"
Phát âm tiếng Việt /laːm˨˩ tʰit̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
làm/mần thịt hai con gà — to prepare two chickens
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.