eword.vn · Tiếng Việt → Anh

lân cận tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: adjacent; nearby; proximate

/lən˧˧ kən˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

adjnoun

lân cận tiếng Anh là adjacent; nearby; proximate.

Nghĩa tiếng Anh của "lân cận"

  1. adjacent; nearby; proximate
  2. a neighborhood (a kind of topological function in geometry)

Example sentences

  • ...và các vùng lân cận — ...and nearby regions

FAQ

lân cận tiếng Anh là gì?

lân cận tiếng Anh là: adjacent; nearby; proximate; a neighborhood (a kind of topological function in geometry).

"lân cận" in English?

adjacent; nearby; proximate; a neighborhood (a kind of topological function in geometry)

lân cận đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /lən˧˧ kən˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "lân cận"

...và các vùng lân cận — ...and nearby regions

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.